🍫
GREEN
GREEN OS
⌕
🍫
Greenweb Default
▾
⬒ Bộ tinh gọn
🖨 In
🏠 Trang chủ
EN
☰
🔍
⋮
Điều Hướng
◀
📊
Tổng quan Điều hành
🌿
Sản xuất Nông nghiệp
🗺️
Bản đồ Nông dân
🫘
Lên men
🏭
Sản xuất Nhà máy
💰
Bán hàng & Tài chính
🌱
Phát triển Bền vững
🧩 DASHBOARD BUILDER
▶
🧩
Dashboard Builder
📊
Dashboard của tôi
📦
Phiên thu mua
🔬
Kiểm tra chất lượng
🏭
Lên men & sản xuất
📦
Kho & tồn kho
💰
Thanh toán & xuất khẩu
🛠️ INFRASTRUCTURE
▶
🗺️
Bản đồ
📱
Apps
🎛️
Data Studio
🔀
Luồng dữ liệu
🏗️
Kiến trúc hệ thống
📱 Apps
🧩 Dashboard Builder
Tự tạo dashboard từ danh mục biểu đồ. Đã lưu 0 dashboard.
Dashboard mới
Tiêu đề
Mô tả (tùy chọn)
Slug tự sinh:
dashboard
Tạo và thêm biểu đồ →
Dashboard của bạn (0)
Chưa có dashboard — tạo dashboard đầu tiên ở trên.
Danh mục biểu đồ
bấm biểu đồ để mở trình sửa dữ liệu
🔍
Bán cây giống
4 biểu đồ
▶
🍩
Bán cây giống theo giống
chart-kss-variety
· metrics
📈
Chi phí cây giống
chart-ss-cost
· metrics
📈
Bán cây giống hàng tháng
chart-ss-monthly
· metrics
📈
Sản xuất cây giống
chart-ss-production
· metrics
Bán hàng
4 biểu đồ
▶
🍩
Kênh phân phối bán hàng
chart-sales-channel
· metrics
📈
Kênh tiềm năng
chart-sales-pipeline
· metrics
📈
Sản phẩm bán chạy
chart-sales-products
· metrics
📈
Doanh thu bán hàng
chart-sales-revenue
· metrics
Bán hàng & Tài chính
8 biểu đồ
▶
📈
Dòng tiền
csf-cashflow
· metrics
📈
Kênh bán hàng
csf-channel
· metrics
📈
Cơ cấu chi phí bán hàng
csf-cost-structure
· metrics
📈
Mua hàng
csf-purchase
· metrics
📈
Tổng quan bán hàng
csf-sales-overview
· metrics
📈
Doanh thu cây giống
csf-seedling
· metrics
📈
Doanh thu showroom
csf-showroom
· metrics
📈
Chi phí xếp chồng
kf-cost-stacked
· metrics
Báo cáo Tuân thủ
4 biểu đồ
▶
📈
Phân loại tuân thủ
chart-green-cmp-breakdown
· compliance
📈
Bộ quy tắc tuân thủ
chart-green-cmp-dsl
📈
Bằng chứng tuân thủ
chart-green-cmp-evidence
· compliance
📈
Mức độ sẵn sàng tuân thủ
chart-green-cmp-readiness
· compliance
Baseline vs Mục tiêu
6 biểu đồ
▶
📊
Nhóm KPI mục tiêu
chart-green-targets-buckets
📈
Chuỗi cung ứng mục tiêu
chart-green-targets-chain
· metrics
📈
Chỉ số DRI
chart-green-targets-dri
📈
Khoảng cách mục tiêu
chart-green-targets-gap
📈
Tiến độ KPI
chart-green-targets-progress
· kpi-baselines
📈
Doanh thu vs Kế hoạch
chart-green-targets-revenue
· metrics
Bột Cacao
4 biểu đồ
▶
📈
Tỷ lệ chiết xuất bột
chart-kfp-extraction
· metrics
📈
Độ mịn bột
chart-kfp-fineness
· metrics
📈
Độ ẩm bột
chart-kfp-moisture
· metrics
📈
Sản lượng bột
chart-kfp-output
· metrics
Cacao nhão
4 biểu đồ
▶
📈
Độ axit liquor
chart-kfl-acidity
· metrics
📈
Hàm lượng béo liquor
chart-kfl-fat
· metrics
📈
Sản lượng liquor
chart-kfl-output
· metrics
📈
Kích thước hạt liquor
chart-kfl-particle
· metrics
Canh tác
8 biểu đồ
▶
📈
Phân bón theo huyện
crop-fert-district-chart
📈
Thuốc diệt nấm theo huyện
crop-fungicide-district-chart
📈
Thuốc diệt cỏ theo huyện
crop-herbicide-district-chart
📈
Thuốc trừ sâu theo huyện
crop-insecticide-district-chart
🍩
Giống cacao
crop-variety-chart
📈
Năng suất & Phân bón
crop-yield-fert-chart
📈
Năng suất & Thuốc diệt cỏ
crop-yield-herbicide-chart
📈
Năng suất & Sâu bệnh
crop-yield-pest-chart
Chuỗi C. ứng
1 biểu đồ
▶
📈
Phân bố thị trường
chart-market-distribution
· metrics
Điều hành
4 biểu đồ
▶
📊
Công suất theo chuyền
chart-exec-capacity
· kpi-readings
🍩
Mức độ tuân thủ
chart-exec-compliance
· kpi-readings
📊
Thu mua theo kỳ
chart-exec-intake
· kpi-readings
📈
Doanh thu & Mục tiêu
chart-exec-revenue
· kpi-readings
Giám sát Tài chính
4 biểu đồ
▶
🍩
Chi phí theo hạng mục
chart-green-fin-category
· metrics
📊
Chi phí trên đơn vị
chart-green-fin-cpu
· metrics
📈
Hồ sơ thanh toán
chart-green-fin-dossier
📈
Chi tiêu theo kỳ
chart-green-fin-spend
· metrics
Hiệu quả Kinh doanh
6 biểu đồ
▶
📈
Giá trị đơn hàng trung bình
chart-green-biz-aov
📈
Khách hàng mới
chart-green-biz-customer
📈
Khách hàng tiềm năng
chart-green-biz-lead
📈
Biên lợi nhuận kinh doanh
chart-green-biz-margin
📈
Doanh thu kinh doanh
chart-green-biz-revenue
📈
Trạng thái hợp đồng
chart-green-biz-status
Hiệu quả Vận hành
10 biểu đồ
▶
📈
Số lô sản xuất
chart-green-ops-batches
📈
Chuỗi giá trị vận hành
chart-green-ops-chain
📈
Dừng máy vận hành
chart-green-ops-downtime
· production-downtime
📈
Thu mua vận hành
chart-green-ops-intake
📈
Tồn kho vận hành
chart-green-ops-inventory
📈
Tổn thất vận hành
chart-green-ops-loss
📈
Chỉ số OEE
chart-green-ops-oee
· production-efficiency
📈
Kiểm soát chất lượng
chart-green-ops-qc
· production-efficiency
📈
Các bước xử lý
chart-green-ops-steps
📈
Hiệu suất vận hành
chart-green-ops-yield
· production-efficiency
Hồ sơ nông dân
6 biểu đồ
▶
📈
Chi phí của nông dân
farmer-profile-costs
📈
Biểu đồ chi phí nông dân
farmer-profile-costs-charts
📈
Thu nhập của nông dân
farmer-profile-income
📈
Biểu đồ thu nhập nông dân
farmer-profile-income-charts
📈
Xu hướng của nông dân
farmer-profile-trend
📈
Biểu đồ xu hướng nông dân
farmer-profile-trend-charts
Lên men
6 biểu đồ
▶
📈
Sản lượng hạt khô
cf-db-output
· metrics
📈
Đầu vào quả tươi
cf-ff-input
· metrics
📈
Độ ẩm lên men
cf-moisture
📈
Độ pH lên men
cf-ph
📈
Nhiệt độ lên men
cf-temp
📈
Đầu vào hạt ướt
cf-wb-input
· metrics
Mạng lưới Nông dân
8 biểu đồ
▶
📈
Nông dân theo tỉnh
chart-kfn-provinces
📈
Phân bố độ tuổi
kfn-age
📈
Trình độ học vấn
kfn-education
📈
Giới tính
kfn-gender
📈
Quy mô hộ gia đình
kfn-hh-size
📈
Thành viên tổ chức
kfn-org-member
📈
Tham gia tập huấn
kfn-training
📈
Chủ đề tập huấn
kfn-training-topics
Năng lượng & Các-bon
5 biểu đồ
▶
📈
Cường độ năng lượng
chart-green-ec-energy
· esg-monthly
📈
Cơ cấu nhiên liệu
chart-green-ec-fuel
· esg-monthly
📈
Phát thải theo phạm vi
chart-green-ec-ghgscope
· esg-monthly
📈
Phát thải Scope 1 & 2
chart-green-ec-scope
· esg-monthly
📈
Sử dụng nước
chart-green-ec-water
· esg-monthly
Nhà máy
4 biểu đồ
▶
🍩
Trạng thái lô sản xuất
chart-factory-batch
· metrics
📈
Thời gian dừng máy
chart-factory-downtime
· metrics
📈
Sản lượng hàng tháng
chart-factory-output
· metrics
📈
Hiệu suất theo sản phẩm
chart-factory-yield
· metrics
Nhân khẩu học
5 biểu đồ
▶
📊
Quy mô gia đình
demo-family-size
📈
Quan tâm thế hệ tiếp theo
demo-interest
📈
Tình trạng hôn nhân
demo-marital
📈
Dân tộc
demo-minority
📈
Nghề khác
demo-occupation
Nhân sự
4 biểu đồ
▶
📈
Khối lượng công việc theo phòng
chart-employee-dept-workload
· metrics
📊
Kết quả nhân viên
chart-employee-performance
· metrics
📈
Nhiệm vụ nhân viên
chart-employee-tasks
· metrics
📈
Xu hướng nhân sự
chart-employee-trend
· metrics
Nông dân
3 biểu đồ
▶
📈
Tăng trưởng nông dân
chart-farmer-growth
📈
Mức độ trung thành nông dân
chart-farmer-loyalty
📈
Phân khúc nông dân
chart-farmer-segment
Nông trại
3 biểu đồ
▶
📈
Phủ sóng theo tỉnh
chart-farm-coverage
· metrics
📈
Mức độ rủi ro nông trại
chart-farm-risk
· metrics
🍩
Trạng thái xác minh nông trại
chart-farm-verification
· metrics
Phát triển Bền vững
20 biểu đồ
▶
📈
Truy xuất nguồn gốc
chart-ks-traceability
· metrics
📈
Phân bố độ tuổi (bền vững)
cs-age
📊
Phát thải carbon
cs-carbon
· metrics
🍩
Tiến độ chứng nhận
cs-cert-progress
· compliance
📈
Trình độ học vấn
cs-education
📈
Nhà máy & Môi trường
cs-env-factory
· metrics
🍩
Điểm ESG
cs-esg
· metrics
📈
Giới tính
cs-gender
📈
Thu nhập
cs-income
📈
Giấy chứng nhận đất
cs-land-cert
📈
Nguồn gốc đất
cs-land-origin
📈
Tình trạng đất
cs-land-status
📈
Tập huấn
cs-training
📈
Nhóm thu nhập
ks-income-buckets
📈
So sánh thu nhập
ks-income-compare
📈
Thu nhập chính
ks-income-main
📈
Thu nhập khác
ks-income-other
📈
Ảnh hưởng sâu bệnh
ks-pest-influence
📈
Loại sâu bệnh
ks-pest-names
📈
Xử lý sâu bệnh
ks-pest-treatment
Phân tích
6 biểu đồ
▶
📈
Phân bố độ tuổi
ana-age-dist
📈
Quy mô cụm
ana-cluster-sizes
📈
Tương quan mạnh nhất
ana-correlation-bar
📈
Nông dân theo tỉnh
ana-province-dist
📈
Sử dụng điện thoại thông minh
ana-smartphone
📈
Tham gia tập huấn
ana-training
Phòng ban
3 biểu đồ
▶
📊
Điểm KPI phòng ban
chart-dept-scores
· metrics
📊
Tập huấn phòng ban
chart-dept-training
· metrics
📈
Khối lượng công việc phòng ban
chart-dept-workload
· metrics
Sản xuất Nhà máy
6 biểu đồ
▶
📈
Sản phẩm phụ
cfp-byproducts
· metrics
📈
Sản lượng sô-cô-la
cfp-chocolates
· metrics
📈
Đầu vào – Đầu ra
cfp-input-output
· metrics
📈
Cơ cấu sản phẩm nhà máy
cfp-output-breakdown
· metrics
📈
Cơ cấu chi phí nhà máy
chart-kfo-cost
· metrics
📈
Xu hướng chi phí nhà máy
chart-kfo-cost-trend
· metrics
Sản xuất Nông nghiệp
21 biểu đồ
▶
📊
Phân bố độ tuổi (vùng trồng)
cfn-age
🍩
Giới tính (vùng trồng)
cfn-gender
📈
Nông dân theo tỉnh (vùng trồng)
cfn-province
📈
Cơ cấu độ tuổi
chap-age-profile
📈
Cơ cấu chi phí sản xuất
chap-cost-structure
📈
Cơ cấu cây trồng
chap-crop-structure
📈
Mật độ cây trồng
chap-density
📈
Tần suất bón phân
chap-fert-freq
📈
Loại phân bón sử dụng
chap-fert-mix
📈
Khoảng trống thực hành
chap-gap
📈
Phụ thuộc thu nhập cacao
chap-income-dependency
📈
Nguồn thu nhập
chap-income-source
📈
Mức độ sâu bệnh
chap-pest-severity
📈
So sánh lợi nhuận
chap-profit-compare
📈
Sản xuất theo mùa
chap-seasonal
📈
Phân bón phổ biến nhất
chap-top-fert
📈
Sâu bệnh phổ biến nhất
chap-top-pests
📈
Phương pháp xử lý sâu bệnh
chap-treatment
📈
So sánh năng suất
chap-yield-compare
📈
Phân bố năng suất
chap-yield-dist
📈
Xu hướng năng suất
chap-yield-trend
Showroom
4 biểu đồ
▶
🍩
Trạng thái giao hàng
chart-showroom-delivery
· metrics
📈
Sản phẩm showroom
chart-showroom-products
· metrics
📈
Doanh thu showroom
chart-showroom-revenue
· metrics
📈
Lượng khách showroom
chart-showroom-traffic
· metrics
So sánh Huyện
4 biểu đồ
▶
📈
Diện tích theo huyện
cmp-area-doughnut
📈
Sản lượng theo huyện
cmp-area-production
📈
Diện tích xếp chồng
cmp-area-stacked
🍩
Tình trạng cây
cmp-tree-status
Socola
4 biểu đồ
▶
📈
Giờ conching
chart-kfc-conching
· metrics
📈
Sản lượng sô-cô-la
chart-kfc-output
· metrics
📈
Hàm lượng đường
chart-kfc-sugar
· metrics
📈
Chất lượng temper
chart-kfc-temper
· metrics
Thu mua
5 biểu đồ
▶
🍩
Thu mua theo tỉnh
chart-kp-province
· metrics
🍩
Phân loại hạt thu mua
chart-proc-grade
· metrics
📈
Thu mua theo tuần
chart-proc-intake
· metrics
📈
Thanh toán thu mua
chart-proc-payment
· metrics
📈
Diễn biến giá thu mua
chart-proc-price
· metrics
Tổ chức Nông dân
1 biểu đồ
▶
📈
Năng suất theo tổ chức
fo-yield-bar
Tổng quan
2 biểu đồ
▶
📈
Biên lợi nhuận
chart-kf-margin
· metrics
📈
Doanh thu tổng quan
chart-overview-revenue
Tổng quan Điều hành
7 biểu đồ
▶
🍩
Kênh phân phối
chart-ce-channel
🍩
Tuân thủ EUDR
chart-ce-compliance
📈
Thu mua vs Bán hàng
chart-ce-proc-vs-sales
📈
Doanh thu & Sản xuất
chart-ce-revenue-production
📈
Doanh thu & Lợi nhuận
chart-ce-revenue-profit
📊
Tương quan chính
ke-correlation
· kpi-readings
📊
Sản lượng theo huyện
ke-district-prod
· kpi-readings
Tổng quan Vùng trồng
3 biểu đồ
▶
📈
Diện tích & Sản lượng vùng trồng
hv-area-production
🍩
Cacao vs Cây khác
hv-cocoa-noncocoa
📈
Tình trạng cây vùng trồng
hv-tree-status
Triển khai
3 biểu đồ
▶
📈
Phủ sóng mô-đun triển khai
chart-green-deploy-modules
· metrics
📈
Trạng thái giai đoạn triển khai
chart-green-deploy-phases
· metrics
📈
Người dùng triển khai
chart-green-deploy-users
· metrics
Tuân thủ
1 biểu đồ
▶
📈
CAPA đang mở
chart-compliance-capas
🗄
Chi tiết
✕
GREEN:
Hoạt động
Nút:
0
Kết nối:
0
Dịch vụ:
0
Trạng thái: Bình thường
📝 Data Studio