| Nhân viên | Phòng ban | Vai trò | Tác vụ | Hiệu suất | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn A | NN | Cán bộ hiện trường | 12 | 4.5 | Hoạt động |
| Trần Thị B | KD | NV kinh doanh | 14 | 4.8 | Hoạt động |
| Lê Văn C | SX | Kiểm tra QC | 9 | 3.9 | TB |
| Phạm Thị D | TC | Kế toán | 8 | 4.2 | Tốt |
| Hoàng Văn E | NN | QL nông trại | 8 | 3.6 | TB |
| NV | NV1 | NV2 | NV3 | NV4 |
|---|---|---|---|---|
| Ng Văn A | Thăm NT | GPS | Đào tạo | Báo cáo |
| Trần Thị B | Họp KH | Báo giá | Gọi theo dõi | Xử lý ĐH |
| Lê Văn C | QC lô | Báo cáo Lab | Hiệu chuẩn | Tài liệu |
| Phạm Thị D | TT | Đối chiếu | Thuế | Ngân sách |